Cập nhật ngày: 17/07/2018 10:07:55
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16894.47 16996.45 17182.17
CAD 17296.57 17453.65 17644.37
CHF 22822.15 22983.03 23280.68
EUR 26784.44 26865.04 27104.33
GBP 30154.31 30366.88 30637.36
HKD 2894.89 2915.3 2958.97
JPY 202.65 204.7 208.21
KRW 18.86 19.85 21.09
SGD 16715.54 16833.37 17017.31
THB 679.55 679.55 707.9
USD 23010 23010 23080
( Nguồn:  Vietcombank )