Cập nhật ngày: 24/05/2018 03:05:35
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16966.53 17068.94 17221.16
CAD 17383.06 17540.93 17768.08
CHF 22681.76 22841.65 23137.72
EUR 26485.1 26564.79 26801.69
GBP 30062.32 30274.24 30544.22
HKD 2859.9 2880.06 2923.23
JPY 204.81 206.88 208.73
KRW 19.41 20.43 21.71
SGD 16726.04 16843.95 17028.18
THB 694.64 694.64 723.62
USD 22740 22740 22810
( Nguồn:  Vietcombank )